| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Welfare | Quỹ phúc lợi | A welfare fund | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lợi ích mà mọi người có thể được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần | xây dựng quỹ phúc lợi ~ các công trình phúc lợi |
Lookup completed in 169,119 µs.