bietviet

phút

Vietnamese → English (VNEDICT)
minute
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun minute; moment kim chỉ phút | minitute hand
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây tàu đến chậm năm phút ~ thời gian làm bài là 180 phút
N khoảng thời gian hết sức ngắn, được coi là ngắn nhất chỉ một phút là xong ~ chờ đến phút chót
N đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng một phần sáu mươi độ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 3,418 occurrences · 204.22 per million #575 · Core

Lookup completed in 173,507 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary