| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| minute | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | minute; moment | kim chỉ phút | minitute hand |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây | tàu đến chậm năm phút ~ thời gian làm bài là 180 phút |
| N | khoảng thời gian hết sức ngắn, được coi là ngắn nhất | chỉ một phút là xong ~ chờ đến phút chót |
| N | đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng một phần sáu mươi độ | |
| Compound words containing 'phút' (43) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| giây phút | 82 | minutes and seconds, short moment, brief time |
| phút chốc | 14 | in a very short moment, in an instant, in a jiffy |
| phút giây | 11 | như giây phút |
| giờ phút | 10 | hours and minutes, time |
| phút đầu | 8 | in next to no time, all of a sudden |
| giây phút này | 0 | this moment, now |
| giây phút đầu tiên | 0 | first moment |
| giờ phút khó khăn | 0 | difficult times |
| giờ phút nào | 0 | when, at what time |
| giờ phút này | 0 | at this moment |
| gần cả mười lăm phút | 0 | almost fifteen whole minutes |
| kéo dài trong vòng 20 phút | 0 | to last 20 minutes |
| kể từ giờ phút này | 0 | from now (on) |
| kể từ giờ phút này trở đi | 0 | from now on, from this moment on |
| mười phút | 0 | ten minutes |
| mười phút đồng hồ | 0 | ten minutes |
| mấy phút | 0 | a few minutes |
| mấy phút đồng hồ | 0 | a few minutes |
| một phút | 0 | one minute |
| một phút đồng hồ | 0 | one minute |
| ngưng công việc lại mươi phút | 0 | to knock off for ten minutes |
| những giây phút | 0 | moments |
| những giây phút đó | 0 | those times, those moments |
| những giây phút đầu tiên | 0 | the first few moments |
| nửa phút đồng hồ | 0 | half a minute, thirty seconds |
| phút chót | 0 | last minute |
| phút sau | 0 | minute(s) later |
| phút đâu | 0 | suddenly, all of a sudden |
| phút đồng hồ | 0 | minute (of time) |
| sau một phút | 0 | after a minute |
| trong giây phút | 0 | within a few minutes of |
| trong một giây phút | 0 | for a moment |
| trong một phút | 0 | in a minute |
| trong những giây phút sắp tới | 0 | in the next few moments |
| trong vòng không tới hai phút | 0 | in less than two minutes |
| trong vòng vài phút đồng hồ | 0 | within a few minutes |
| từ giây phút đầu tiên | 0 | from the beginning, from the start, from the very first moment |
| vài phút | 0 | a few minutes |
| vài phút đồng hồ | 0 | a few minutes |
| vào phút chót | 0 | at the last minute |
| vào phút cuối | 0 | at the last minute |
| đúng một phút | 0 | exactly one minute |
| đến giờ phút này | 0 | until now, up to now |
Lookup completed in 173,507 µs.