bietviet

phăng phăng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
R [di chuyển] ngay lập tức một cách rất nhanh, mạnh và liền một mạch chạy phăng phăng ~ cây gỗ trôi phăng phăng theo dòng nước

Lookup completed in 78,611 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary