bietviet

phơi áo

Vietnamese → English (VNEDICT)
defeated
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bị thua nặng nề một cách quá dễ dàng [thường nói trong thi đấu thể thao] đội chủ nhà bị phơi áo với tỉ số đậm

Lookup completed in 71,683 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary