| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mean, method, type, manner | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dự kiến về cách thức, trình tự tiến hành công việc trong điều kiện, hoàn cảnh nhất định nào đó | đề ra nhiều phương án ~ lên phương án đối phó |
Lookup completed in 172,515 µs.