phương pháp
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| method, means, way |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
method;system; experient |
phương pháp thực nghiệm | experimental method |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
cách thức nghiên cứu, nhìn nhận các hiện tượng của tự nhiên và đời sống xã hội |
phương pháp biện chứng ~ phương pháp so sánh thực nghiệm |
| N |
hệ thống các cách sử dụng để tiến hành một hoạt động nào đó |
phương pháp học tập ~ làm việc có phương pháp |
common
3,561 occurrences · 212.76 per million
#541 · Core
Lookup completed in 174,309 µs.