bietviet

phương tích

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hiệu số giữa bình phương khoảng cách từ điểm đã cho đến tâm đường tròn (hoặc mặt cầu) và bình phương bán kính đường tròn (hoặc mặt cầu)

Lookup completed in 72,221 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary