| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mean, measure, method, media, facility | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cái dùng để làm một việc gì, để đạt một mục đích nào đó | phương tiện giao thông ~ các phương tiện thông tin đại chúng |
Lookup completed in 176,587 µs.