| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (mathematical) equation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đẳng thức diễn tả mối liên hệ giữa một hay nhiều số chưa biết [gọi là ẩn] với những số được xem như biết rồi | |
Lookup completed in 221,470 µs.