bietviet

phường bát âm

Vietnamese → English (VNEDICT)
an octet
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đội nhạc cổ, thường gồm tám người biểu diễn những nhạc khí khác nhau, trong các dịp ma chay, đình đám

Lookup completed in 61,139 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary