| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to recount, tell, inform | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tái hiện những đặc trưng, thuộc tính, quan hệ của một đối tượng nào đó | bài thi đã phản ánh được các mặt hoạt động của các doanh nghiệp |
Lookup completed in 153,687 µs.