| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prize, recompense | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật tặng để thưởng cho cá nhân hay tổ chức có công lao, thành tích | được nhận phần thưởng ~ phát phần thưởng cho học sinh giỏi |
Lookup completed in 207,775 µs.