| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| percent | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Percentage; per cent | Ba mươi phần trăm | Thirty per cent | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần bằng một đơn vị chia đều cho một trăm [biểu thị bằng kí hiệu %] | tính tỉ lệ phần trăm ~ đúng một trăm phần trăm (đúng hoàn toàn) |
Lookup completed in 166,923 µs.