| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| even, smooth, flat, level | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có bề mặt bằng, đều, không lồi lõm, nhăn nheo | san đất cho phẳng ~ mặt nước phẳng như gương |
| A | nằm trong một mặt phẳng | hình học phẳng |
| Compound words containing 'phẳng' (16) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mặt phẳng | 339 | plane (in geometry) |
| bằng phẳng | 309 | evenly, smoothly; flat, level, even, flush |
| san phẳng | 33 | level, smooth the surface of |
| sòng phẳng | 12 | straightforward and impartial |
| phẳng lặng | 9 | calm, quiet, uneventful |
| gương phẳng | 2 | plane mirror |
| phẳng lì | 2 | smooth |
| phẳng phiu | 2 | neat and smooth |
| đồng phẳng | 1 | cùng nằm trên một mặt phẳng |
| cắt bằng phẳng | 0 | to cut smoothly |
| hình học phẳng | 0 | plane geometry |
| hình phẳng | 0 | hình nằm trọn trong một mặt phẳng |
| mặt hồ phẳng lặng | 0 | placid lake |
| mặt phẳng nghiêng | 0 | inclined plane |
| mặt phẳng nằm ngang | 0 | horizontal plane |
| phẳng phắn | 0 | smooth, even |
Lookup completed in 159,474 µs.