bietviet

phỉnh nịnh

Vietnamese → English (VNEDICT)
toady (to somebody)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nịnh khéo để lợi dụng [nói khái quát] bọn họ chỉ phỉnh nịnh ông ~ thằng em phỉnh nịnh tôi cho nó tiền

Lookup completed in 77,756 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary