bietviet

phỏng tính

Vietnamese → English (VNEDICT)
calculate roughly, estimate
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ước tính, tính đại khái phỏng tính chi hết năm triệu ~ phỏng tính cũng phải mất ba ngày mới xong

Lookup completed in 65,693 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary