| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| interview; to interview | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hỏi ý kiến một nhân vật nào đó để công bố trước dư luận | phóng viên đang phỏng vấn các đại biểu quốc hội ~ trả lời phỏng vấn trực tiếp trên truyền hình |
Lookup completed in 172,488 µs.