| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| business district, downtown; street | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường ở thành phố, thị trấn, dọc hai bên có nhà cửa của dân cư sinh sống | phố Hàng Đường ~ phố giăng như mắc cửi |
| Compound words containing 'phố' (40) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thành phố | 16,213 | city, town |
| đường phố | 664 | street |
| khu phố | 605 | quarter, section, district, block (of a city) |
| thành phố chính | 38 | major, main, principle town, city |
| phố phường | 19 | streets |
| ngoài phố | 13 | out in town |
| phố xá | 12 | streets |
| dân phố | 3 | những người cùng phố, cùng phường [nói tổng quát] |
| dạo phố | 3 | to take a stroll |
| mặt phố | 2 | phía nhìn ra đường phố, nơi có cửa trước của các ngôi nhà |
| bát phố | 1 | to loiter in the streets |
| hàng phố | 1 | the street people |
| tổ dân phố | 1 | đơn vị dân cư ở thành phố, dưới phường, gồm một số hộ cư trú gần nhau |
| biết hết ngõ ngách một thành phố | 0 | to know one’s ways about in a city |
| chuột thành phố | 0 | city mouse |
| cái thành phố | 0 | city, town |
| công viên thành phố | 0 | city park |
| góc phố | 0 | corner |
| hè phố | 0 | sidewalk |
| hộ phố | 0 | precinct chief, ward chief |
| hội đồng thành phố | 0 | municipal council, city council |
| khắp thành phố | 0 | all over the city, citywide |
| khối phố | 0 | tập hợp dân cư trong một khu phố |
| mở mang các thành phố | 0 | urban development |
| ngoài thành phố | 0 | outside of town |
| ngoại ô thành phố | 0 | outside of town, out of town |
| nông phố | 0 | farming, agriculture, gardening |
| thành phố cảng | 0 | seaport, harbor town, city |
| Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | Ho Chi Minh City (Saigon) |
| thành phố nghỉ mát | 0 | resort village, vacation town |
| thành phố phụ cận | 0 | neighboring town, city |
| tiền phố | 0 | rent (on a house) |
| trung tâm thành phố Hà Nội | 0 | in the center of Hanoi |
| trưởng phố | 0 | head of a street, a district |
| viễn phố | 0 | (poetical) far-away shore |
| vùng phụ cận thành phố | 0 | adjacent areas to a town |
| đi nghênh ngang ngoài phố | 0 | to be swaggering about in the streets, blocking the way |
| đi phố | 0 | go to town (for shopping) |
| đứng nghếch ở giữa phố | 0 | to stand looking bewildered in the streets |
| ở ngoài thành phố | 0 | outside the town |
Lookup completed in 451,159 µs.