| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| correspond (to with), conform (to), put together; to distribute; to mate, marry | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | kết hợp tế bào sinh sản đực với tế bào sinh sản cái | phối giống |
| Compound words containing 'phối' (35) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phân phối | 1,308 | to distribute, allot, allocate; distribution |
| phối hợp | 929 | to coordinate, combine, mate; synchronization, coordination |
| giao phối | 410 | to make love, have sex, copulate |
| chi phối | 373 | to control |
| điều phối | 138 | to coordinate |
| phối khí | 80 | instrument |
| điều phối viên | 47 | coordinator |
| phối cảnh | 38 | perspective |
| phối ngẫu | 38 | spouse |
| phối thuộc | 38 | be attached, subordinated |
| nhà phân phối | 27 | distributor (person) |
| phối trí | 24 | arrange |
| hôn phối | 20 | marry |
| sự phân phối | 20 | distribution |
| phối màu | 16 | tone values |
| phối nhạc | 11 | instrument |
| phối âm | 10 | dubbed or recorded music |
| chọn phối | 4 | chọn những con đực và con cái thuộc giống tốt cho giao phối để tạo ra giống tốt hơn |
| Phối Sư | 2 | archbishop (Cao Dai) |
| phối trộn | 2 | trộn lẫn và kết hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định |
| cấp phối | 0 | vật liệu dùng để rải đường, gồm các thành phần hạt của đất, cát, sỏi, v.v. trộn lẫn theo một tỉ lệ nhất định |
| hệ thống quản lý lưới phân phối | 0 | distribution management system |
| hệ điều phối | 0 | monitor |
| người bạn giao phối | 0 | lover |
| phân phối độc lập | 0 | independent distributor |
| phối chế | 0 | chế tạo bằng cách pha trộn các nguyên liệu với một tỉ lệ và theo một phương pháp nhất định |
| phối hợp hoạt động | 0 | synchronization |
| phối hợp tác chiến | 0 | to carry out combined operations |
| phối kết hợp | 0 | phối hợp và kết hợp [nói gộp] |
| phối liệu | 0 | nguyên vật liệu dùng để pha trộn vào chất khác theo một tỉ lệ nhất định để sản xuất một sản phẩm nào đó |
| phối sắc | 0 | color blending |
| sân phân phối | 0 | switchgear |
| trình điều phối | 0 | supervisor, scheduler |
| việc phối hợp | 0 | coordination |
| đơn vị điều độ phân phối | 0 | distributed control unit |
Lookup completed in 213,544 µs.