bietviet

phổ thông

Vietnamese → English (VNEDICT)
general, common, universal, popular; compulsory education
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có tính chất thông thường, hợp với số đông, không có gì đặc biệt, không thuộc những vấn đề có tính chuyên sâu kiến thức phổ thông ~ chương trình phổ thông ~ công cụ lao động phổ thông
N bậc học gồm tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông [từ lớp một đến hết lớp mười hai] học sinh phổ thông
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 835 occurrences · 49.89 per million #2,155 · Intermediate

Lookup completed in 170,527 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary