bietviet

phục vụ

Vietnamese → English (VNEDICT)
to serve, help, assist; service
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Serve, attend tọ Phục vụ người ốm | To attend to the sick, to nurse the sick
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm phần việc thuộc trách nhiệm của mình, vì lợi ích chung [nói khái quát] hết lòng phục vụ nhân dân
V làm việc nhằm giúp ích trực tiếp cho cái gì [nói khái quát] phục vụ sản xuất
V làm công việc giúp ích trực tiếp cho sinh hoạt vật chất hoặc văn hoá của người khác thư viện phục vụ bạn đọc cả ngày ~ các y tá phục vụ bệnh nhân tận tuỵ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 4,509 occurrences · 269.4 per million #413 · Essential

Lookup completed in 190,823 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary