bietviet
main
→ search
phủ sóng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
V
phát sóng điện từ bao phủ trong một phạm vi nào đó để các thiết bị thu trong vùng có thể thu được
mạng điện thoại di động đã phủ sóng khắp cả nước
Lookup completed in 64,179 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary