bietviet

phanh phách

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng phát ra nghe hơi đanh, như tiếng của vật mỏng rộng bản đập liên tiếp trong không khí hay vào một vật khác đàn chim cánh vỗ phanh phách

Lookup completed in 69,553 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary