phi
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| (1) non-; (2) to fly; (3) Africa; (4) abbreviation of Phi Luật Tân |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
trai ở bãi cát ven biển, thân dài, vỏ mỏng màu tím nhạt, thịt ăn được |
|
| N |
tên một con chữ [f, j, viết hoa F] của chữ cái Hi Lạp |
|
| N |
đường kính của tiết diện hình tròn [kí hiệu là f] |
thép phi 10 |
| V |
[ngựa] chạy rất nhanh, bốn vó tung lên khỏi mặt đất |
ngựa phi như bay |
| V |
dùng tay phóng rất mạnh binh khí có mũi nhọn vào một mục tiêu nào đó |
tráng sĩ phi ngọn lao vào bụng con bò ~ nó phi dao vào gốc cây |
| V |
rán hành, tỏi cho dậy mùi thơm |
phi hành ~ phi tỏi cho thơm |
| V |
rang cho tan thành bột |
phi phèn chua |
| Z |
yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, có nghĩa ‘không, không có’, như: phi sản xuất, phi nông nghiệp, v.v. |
|
| X |
yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, có nghĩa ‘trái với’, như: phi pháp, phi nghĩa, phi nhân đạo, v.v. |
|
common
3,697 occurrences · 220.89 per million
#521 · Core
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| phi cơ |
the airplane |
clearly borrowed |
飛機 fei1 gei1 (Cantonese) | 飛機, fēi jī(Chinese) |
| phim |
the film/movie |
clearly borrowed |
film(French) |
| Compound words containing 'phi' (110) |
| word |
freq |
defn |
| phi công |
1,244 |
pilot |
| Nam Phi |
990 |
South Africa |
| châu Phi |
513 |
Africa, the African continent |
| phi hành |
445 |
aerial navigation, flight |
| phi đội |
280 |
squadron, flight |
| phi vụ |
265 |
vụ làm ăn, thường là phi pháp |
| phi cơ |
232 |
plane, airplane, aircraft |
| phi thường |
184 |
unusual, extraordinary, exceptional |
| phi tần |
160 |
royal concubines |
| Bắc Phi |
138 |
North Africa |
| vương phi |
131 |
imperial concubine |
| phi thuyền |
115 |
spacecraft, spaceship |
| Trung Phi |
80 |
Central Africa |
| phi trường |
77 |
airport |
| phi lý |
57 |
absurd, irrational, crazy |
| phi pháp |
48 |
illegal |
| thủy phi cơ |
45 |
flying boat, hydroplane, seaplane |
| trừ phi |
43 |
unless |
| phi đoàn |
42 |
đơn vị tổ chức của không quân một số nước, thường gồm khoảng hai mươi máy bay |
| cung phi |
39 |
imperial concubine |
| hoành phi |
39 |
horizontal lacquered board (engraved with Chinese characters) |
| hậu phi |
36 |
wife of the king |
| phi mã |
35 |
flying horse, pegasus |
| thứ phi |
33 |
royal concubine |
| Phi Châu |
27 |
Africa, African continent |
| phi tiêu |
26 |
dart |
| phi ngựa |
22 |
gallop |
| phi quân sự |
20 |
to demilitarize |
| phi đạo |
19 |
runway |
| thị phi |
12 |
[người đời] gièm pha, bàn tán chê bai |
| phi lao |
11 |
casuarina-tree, beefwood |
| phi phàm |
10 |
extraordinary, superhuman, unusual |
| phi đạo đức |
10 |
amoral, immorality |
| phi đao |
9 |
throwing knife |
| phi tang |
8 |
destroy the evidence, destroy the traces of crime |
| phi cảng |
7 |
airport |
| phi báo |
6 |
Send a dispatch, dispatch |
| phi hành gia |
5 |
astronaut, cosmonaut, spaceman, spacewoman |
| phi hành đoàn |
4 |
(flight) crew |
| phi nghĩa |
4 |
Unjust, unrightteous, ill-gotten |
| thuỷ phi cơ |
4 |
máy bay hạ cánh được trên mặt nước |
| nữ phi công |
3 |
female pilot, woman pilot |
| phi pháo |
3 |
planes and mortars |
| phi xuất |
3 |
air sorties |
| phương phi |
3 |
buxom, portly |
| phi kim |
2 |
tên gọi chung những nguyên tố mà đơn chất không có tính chất đặc trưng của kim loại như ánh kim, dẫn điện và dẫn nhiệt |
| phi ngã |
2 |
non-ego |
| phi điểu |
2 |
birds |
| phi đạn |
2 |
missile, rocket |
| đá song phi |
2 |
double-kick |
| cá rô phi |
1 |
cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô, nhưng thân to và dẹp hơn, sinh sản rất nhanh |
| gian phi |
1 |
unlawfully dishonest, criminal |
| phi chính trị |
1 |
apolitical |
| phi kiếm |
1 |
throwing sword |
| phi lê |
1 |
fillet |
| phi quân sự hóa |
1 |
demilitarize |
| phi sản xuất |
1 |
non-production |
| song phi |
1 |
nhảy lên đá một chân này rồi tiếp liền theo đá chân kia |
| Á Phi |
1 |
Afro-Asian |
| bánh trước phi cơ |
0 |
nose wheel |
| bưu phi |
0 |
mailing, postage cost |
| bản đồ dạ phi hành |
0 |
night flying chart |
| bảo hiểm phi nhân thọ |
0 |
hình thức bảo hiểm mà đối tượng được bảo hiểm không phải là con người [chẳng hạn như nhà cửa, ô tô, v.v.] |
| chuyện phi lý |
0 |
crazy story, messed up story |
| cặp kính phi công |
0 |
aviator glasses |
| cộng phi |
0 |
communist bandits |
| gốc Phi châu |
0 |
of Afrian origin, descent |
| khu phi quân sự |
0 |
demilitarized zone |
| Liên Hiệp Châu Phi |
0 |
African Union |
| lái phi thuyền |
0 |
to fly, pilot a spacecraft |
| lời phi lộ |
0 |
foreword |
| ma phi a |
0 |
mafia |
| ngưòi phi công |
0 |
pilot |
| nhà phi hành |
0 |
crew member |
| nỗ lực phi thường |
0 |
extraordinary effort |
| phi chính nghĩa |
0 |
unjust |
| phi chính phủ |
0 |
non-governmental |
| phi công vũ trụ |
0 |
astronaut, cosmonaut |
| phi cổ truyền |
0 |
non-traditional |
| phi giai cấp |
0 |
classless |
| phi giáo hội |
0 |
laic |
| phi hành vũ trụ |
0 |
cosmonautics, astronautics |
| phi không gian |
0 |
space-less |
| phi luật pháp |
0 |
lawless |
| Phi Luật Tân |
0 |
the Philippines; Filipino |
| phi lí |
0 |
trái với, không hợp với lẽ phải thông thường |
| phi lộ |
0 |
|
| phi mậu dịch |
0 |
Non-merchant |
| phi nan |
0 |
finale |
| phi năng |
0 |
finance |
| phi thuyền không người |
0 |
unmanned spacecraft |
| phi thuyền thám hiểm |
0 |
space probe |
| phi thời gian |
0 |
timeless |
| phi thực dân hóa |
0 |
to decolonize |
| phi thực tại |
0 |
unreal |
| phi truyền thống |
0 |
non-traditional |
| phi trọng lượng |
0 |
weightless |
| phi vô sản |
0 |
non-proletarian |
| phi vô sản hóa |
0 |
deproletarize |
| phi đạn chống chiến hạm |
0 |
anti-ship missile |
| phi đạn tầm xa |
0 |
long-range rocket, long-range missile |
| phi ảnh |
0 |
aerial photography |
| phòng (lái) phi thuyền |
0 |
space capsule (part which contains humans) |
| phóng phi đạn |
0 |
to launch a missile, rocket |
| quí phi |
0 |
xem quý phi |
| thày trường phi hành |
0 |
flight school, flying school |
| trạm điều khiển phi vụ |
0 |
ground control (station) |
| tổ chức phi chính phủ |
0 |
non-governmental organization (NGO), private organization |
| vùng phi quân sự |
0 |
demilitarized zone |
| ái phi |
0 |
favorite queen |
Lookup completed in 182,002 µs.