| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| market day; session | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | turn | chúng tôi thay phiên nhau làm | we all work by turn sitting, session |
| noun | turn | phiên tòa xử | sitting of a court |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lần mà mỗi người, theo thứ tự, làm cùng một loại việc như người trước và sau mình để bảo đảm sự liên tục | phiên trực ~ phiên gác ~ thay phiên nhau trực nhật |
| N | lần họp, lần làm việc theo quy định | phiên chợ vùng cao ~ quốc hội họp phiên bế mạc |
| V | phiên âm [nói tắt] | phiên sang chữ quốc ngữ |
| Compound words containing 'phiên' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phiên bản | 6,673 | reproduction, version |
| phiên tòa | 273 | trial, hearing |
| phiên họp | 253 | meeting, session |
| phiên âm | 218 | to write or transcribe phonetically, transliterate |
| luân phiên | 150 | to alternate, take turns; alternating, rotating |
| phiên dịch | 99 | to translate |
| thay phiên | 53 | to rotate, do by turns |
| phiên trấn | 43 | border territory |
| phiên toà | 27 | lần họp để xét xử của toà án |
| phiên chợ | 21 | market day |
| phiên hiệu | 21 | number (of a unit) |
| phiên chế | 19 | organize, arrange |
| chợ phiên | 14 | a fair |
| phiên dịch viên | 13 | translator |
| phiên thuộc | 5 | vassal state |
| phiên quốc | 4 | vassal state |
| phiên thiết | 4 | hình thức chú âm để đọc chữ Hán, gồm hai bộ phận: bộ phận ghi cách đọc âm đầu và bộ phận ghi cách đọc phần vần [ví dụ, chữ đông được phiên thiết thành: đô ( lấy phụ âm đầu đ) + tông ( lấy phần vần ông) = đông ()] |
| phiên thần | 4 | vassal |
| phiên xử | 3 | (legal) hearing, session |
| phiên chuyển | 1 | phiên âm và chuyển tự [nói gộp] |
| phiên chúa | 1 | vassal prince |
| tuần phiên | 1 | village night watchman |
| cai thuốc phiên | 0 | to quit, get off opium |
| chủ phiên dịch | 0 | interpret (computer) |
| mở phiên họp | 0 | to open a meeting |
| ngưng phiên giao dịch | 0 | to halt, stop trading (stock) |
| phiên giao dịch | 0 | trading session, (stock) market session |
| phiên họp bất thường | 0 | special meeting, session |
| phiên họp đặc biệt | 0 | special meeting, special session |
| phiên ly | 0 | bamboo fence, barrier |
| phiên phiến | 0 | cursory |
| tham gia phiên họp | 0 | to take part in a meeting |
| đất phiên ly | 0 | to be outlying, bordering |
Lookup completed in 153,440 µs.