| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| card, vote, ballot; form, paper, registration form, [CL for forms] | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | ballok, voting paper | thùng phiếu | ballot-box. bill, ticket |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tờ giấy rời có cỡ nhất định, chuyên dùng để ghi chép những nội dung cụ thể nào đó | phiếu điều tra ~ phiếu thư viện ~ phiếu góp ý |
| N | tờ giấy ghi nhận một quyền lợi nào đó cho người sử dụng | phiếu nhận tiền ~ phiếu khám sức khoẻ ~ phiếu thanh toán tiền tàu xe |
| N | tờ giấy biểu thị ý kiến trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết, do từng cá nhân trực tiếp bỏ vào hòm [gọi là hòm phiếu] | bỏ phiếu bầu cử ~ kiểm phiếu ~ phiếu thuận |
| V | làm cho vải, lụa trắng ra bằng cách ngâm vào hoá chất và giặt nhiều lần | phiếu lụa tơ tằm |
| Compound words containing 'phiếu' (39) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bỏ phiếu | 974 | to vote, cast a vote; vote, ballot |
| cổ phiếu | 519 | coupon, share certificate, share (of stock) |
| phiếu bầu | 419 | vote |
| trái phiếu | 121 | (government) bond |
| đầu phiếu | 66 | to vote |
| kiểm phiếu | 41 | to count votes |
| phiếu trắng | 30 | phiếu không tán thành mà cũng không phản đối, hoặc không bầu cho ai cả |
| ngân phiếu | 18 | check, money order |
| tem phiếu | 11 | coupons |
| hòm phiếu | 7 | ballot-box |
| chi phiếu | 5 | check (monetary) |
| thương phiếu | 5 | commercial paper or bill |
| tín phiếu | 5 | bond, securities |
| hối phiếu | 4 | bill of exchange |
| phiếu mẫu | 3 | washerwoman, washwoman |
| công phiếu | 2 | public debt, government bond |
| bưu phiếu | 0 | money order, postal order |
| bỏ phiếu bất tín nhiệm | 0 | a no-confidence vote |
| bỏ phiếu bầu cử | 0 | to vote, hold an election |
| bỏ phiếu tín nhiệm | 0 | a confidence vote, vote of confidence |
| chi phiếu du lịch | 0 | traveler’s check |
| chiếm được hơn 60% phiếu | 0 | to get 60% of the vote |
| chưa kiểm xong số phiếu bầu | 0 | the votes have not yet been counted |
| chứng phiếu | 0 | stock certificate, security |
| cuộc đầu phiếu | 0 | a vote (on an issue) |
| giá cổ phiếu | 0 | stock price |
| kì phiếu | 0 | giấy nợ có kì hạn và có lãi, do các cơ quan tín dụng phát ra |
| kỳ phiếu | 0 | xem kì phiếu |
| miễn bỏ phiếu | 0 | to abstain (from a vote) |
| phiếu bất hợp lệ | 0 | invalid votes |
| phiếu chỉnh định | 0 | specification sheet |
| phiếu khiếm diện | 0 | absentee ballot |
| phiếu thăm dò ý kiến | 0 | survey card |
| phiếu xuất | 0 | |
| phiếu đăng ký | 0 | form, paper, registration form |
| phổ thông đầu phiếu | 0 | universal suffrage |
| quyền bỏ phiếu | 0 | right to vote |
| trái phiếu chính phủ Mỹ | 0 | US government bonds |
| đếm lại phiếu | 0 | to recount votes |
Lookup completed in 155,034 µs.