| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| television film or movie | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phim được quay bằng các phương tiện kĩ thuật truyền hình và được phát trên đài truyền hình | phim truyền hình nhiều tập |
Lookup completed in 170,306 µs.