| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| feudal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những người thuộc giai cấp thống trị trong chế độ phong kiến [nói tổng quát] | bọn địa chủ, phong kiến ~ thế lực phong kiến |
| A | thuộc về chế độ hoặc giai cấp phong kiến, có tính chất phong kiến | một con người cổ hủ, phong kiến ~ tư tưởng phong kiến |
Lookup completed in 154,176 µs.