| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (political, social) movement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hoạt động chính trị, văn hoá, xã hội lôi cuốn được đông đảo quần chúng tham gia | phong trào văn nghệ ~ phát động phong trào thi đua |
Lookup completed in 156,457 µs.