| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| utterly nonsensical | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | bậy bạ, không đúng | ăn nói quàng xiên ~ "Chẳng qua đồng cốt quàng xiên, Người đâu mà lại thấy trên cõi trần?" (TKiều) |
Lookup completed in 64,006 µs.