| Compound words containing 'quá' (117) |
| word |
freq |
defn |
| quá trình |
7,196 |
process, stage |
| quá khứ |
1,160 |
the past |
| vượt quá |
560 |
to exceed, cross, go past, overcome, surmount, surpass; to pass (car) |
| quá nhiều |
548 |
very much, many, too much, excessive |
| quá mức |
435 |
excessive, beyond measure, more than is reasonable |
| quá cố |
177 |
deceased |
| quá tải |
134 |
overloading, overloaded |
| quá cảnh |
102 |
extremely |
| thái quá |
74 |
excessive, extreme |
| quá khích |
56 |
Extremist |
| quá sức |
55 |
very much, terribly |
| quá độ |
51 |
excessive, immoderate, exorbitant |
| quá đáng |
48 |
to say to much, exaggerate, make to much of; excessive |
| quá hạn |
32 |
overdue; to expire, pass a deadline |
| quá giang |
23 |
Get a lift, hitch-hike (Mỹ) |
| quá đà |
23 |
Beyond measure; too far |
| quá khổ |
22 |
oversized |
| ăn quá |
20 |
to overeat, eat too much |
| quá nhiệt |
17 |
overheated |
| quá đỗi |
15 |
beyond measure, excessively |
| làm quá |
13 |
to do too much, go too far |
| quá giờ |
7 |
past the fixed hours |
| quá bán |
5 |
More than [a] half |
| quá quắt |
5 |
exaggerated, excessive |
| quá trớn |
5 |
to exceed, cross (a limit) |
| bất quá |
4 |
at most, only |
| quá chén |
4 |
to have a little too much to drink |
| quá lắm |
4 |
Too much |
| quá chừng |
3 |
excessively, in the extreme |
| quá tay |
3 |
excessively |
| quá ư |
3 |
excessive, extremely |
| khổ quá |
2 |
it’s so hard, it’s so difficult, it’s so painful |
| quá niên |
2 |
past mature age |
| quá quan |
2 |
pass the frontier, transit |
| quá vãng |
2 |
(the) past |
| quá đa |
2 |
excessive, exorbitant |
| quá lâu |
1 |
too long |
| quá lứa |
1 |
past the marriageable age |
| A, tội nghiệp quá |
0 |
Oh!, What a pity! |
| anh đi mau quá |
0 |
you are going too fast |
| bay quá mục tiêu |
0 |
to overshoot |
| buồn quá |
0 |
it’s so sad, it’s so lonely |
| bà nói thách quá |
0 |
that’s a lot you’re asking for |
| bỏ quá |
0 |
to forgive, pardon |
| Cha, mắc quá |
0 |
Oh, that’s too expensive! |
| chán quá |
0 |
how annoying, how bothersome, what a pain |
| chạy quá tốc độ |
0 |
to speed, go over the speed limit |
| chờ lâu quá |
0 |
to wait for a long time |
| cà phê của tôi ngọt quá |
0 |
my coffee is too sweet |
| có quá nhiều |
0 |
there are too many |
| cũng quá tội |
0 |
tổ hợp biểu thị ý thà rằng không làm việc gì đó, đành chấp nhận tình trạng không hay như hiện tại còn hơn là làm [bởi nếu làm thì thậm chí còn khổ hơn] |
| cải quá |
0 |
to reform, amend, correct, make right |
| ghê quá |
0 |
really bad, terrible |
| giá nhân công Nhật quá cao |
0 |
the high cost of Japanese labor |
| gấp quá hai lần |
0 |
more than twice as much |
| hay quá |
0 |
very interesting |
| hơi quá |
0 |
a little too much |
| hơn quá nhiều lần |
0 |
many times more |
| hằng số thời gian siêu quá độ |
0 |
subtransient time constant |
| hối quá |
0 |
regret one’s faults |
| không sai quá 1 cm |
0 |
less than 1 cm off, with an error of less than 1 cm |
| kỳ quá |
0 |
very strange |
| làm việc nhiều quá quỵ rồi |
0 |
to collapse from overwork |
| lái xe quá tốc độ |
0 |
to drive too fast, speed, be speeding |
| lâu quá |
0 |
for a very long time |
| lâu quá rồi |
0 |
it has been a long time (since) |
| lên quá đầu |
0 |
above one’s head |
| lượng phóng xạ quá cao |
0 |
excessively high dose of radiation |
| mau quá |
0 |
very fast, too fast |
| may quá |
0 |
how lucky! |
| mắc quá |
0 |
is too expensive, is very expensive |
| mệt quá |
0 |
to be very tired |
| nhiều chuyện quá |
0 |
to talk a lot |
| nhiều quá |
0 |
a lot, a very large amount, too much |
| nhưng may quá |
0 |
but fortunately, but luckily |
| phản ứng quá mẫn |
0 |
hypersensitivity |
| phản ứng quá nhẹ |
0 |
mild reaction |
| quá bộ |
0 |
(kiểu cách) Bend one's steps |
| quá bữa |
0 |
[ăn uống] muộn hơn nhiều so với bữa ăn thường ngày |
| quá cao |
0 |
excessively high |
| quá cỡ |
0 |
quá mức thường |
| quá giấc |
0 |
[đi ngủ] muộn hơn nhiều so với thường ngày |
| quá hơn |
0 |
more than |
| quá liều |
0 |
overdose |
| quá lời |
0 |
Excessive, superlative |
| quá lứa lỡ thì |
0 |
|
| quá lửa |
0 |
chịu tác động sức nóng của lửa quá mức cần thiết |
| quá ngán |
0 |
be broken-hearted, feel very deeply |
| quá thể |
0 |
extremely, too |
| quá trình nghiệm thu |
0 |
startup procedure |
| quá trình nghiệm thu chạy thử |
0 |
test run startup procedure |
| quá trưa một chút |
0 |
a little after noon |
| quá trời |
0 |
(thông tục) Mighty |
| quá tải với |
0 |
overloaded with |
| quá tội |
0 |
như cũng quá tội |
| quá xá |
0 |
excessive, exaggerated |
| quá ít |
0 |
very little, very small |
| quá đi chứ |
0 |
tổ hợp biểu thị ý khẳng định dứt khoát, bác bỏ sự hoài nghi hay ý kiến trái lại của người đối thoại |
| quấy quá |
0 |
Careless, perfunctory |
| siêu quá độ |
0 |
subtransient |
| sử dụng sức mạnh quá mức |
0 |
to use excessive force |
| tiếc quá |
0 |
it’s too bad, what a shame |
| tri quá |
0 |
recognize one’s mistake |
| trong quá khứ |
0 |
in the past |
| trôi đi quá mau |
0 |
to pass too quickly, be over too soon |
| tôi áy náy quá |
0 |
I am very anxious |
| tốt quá |
0 |
that’s good |
| tới quá gần |
0 |
to get too close |
| tự tin quá |
0 |
to be over-confident |
| uống quá nhiều |
0 |
to drink to excess |
| uổng quá |
0 |
what a waste!, what a pity! |
| việc này bất quá năm ngày làm xong |
0 |
this job can be done in five days at most |
| vung tay quá trán |
0 |
to bite off more than one can chew, to |
| vượt quá mức lụt |
0 |
to exceed flood levels |
| vừa quá |
0 |
recent, just happened |
| ê quá |
0 |
what a shame! |
| đoạn tuyệt với quá khứ |
0 |
to break with the past |
Lookup completed in 184,339 µs.