bietviet
main
→ search
quá đi chứ
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
X
tổ hợp biểu thị ý khẳng định dứt khoát, bác bỏ sự hoài nghi hay ý kiến trái lại của người đối thoại
được quá đi chứ! ~ vụ làm ăn này lời quá đi chứ!
Lookup completed in 57,080 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary