bietviet

quá bộ

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
(kiểu cách) Bend one's steps Mời ông quá bộ lại chơi tệ xá | Please bend your steps toward my humble abode
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ghé bước, ghé đến [nói một cách lịch sự, nhún nhường, thường dùng trong lời mời người khác đến chơi nhà mình] mời bác quá bộ lại chơi

Lookup completed in 63,565 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary