| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| process, stage | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trình tự phát triển, diễn biến của một sự việc, hiện tượng nào đó | quá trình phát triển của cây ~ theo dõi quá trình công tác |
Lookup completed in 164,614 µs.