bietviet

quân chủ chuyên chế

Vietnamese → English (VNEDICT)
absolute monarchy
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [chế độ] quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào; phân biệt với quân chủ lập hiến

Lookup completed in 62,871 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary