| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| constitutional monarchy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [chế độ] quân chủ trong đó các quyền do hiến pháp quy định, được chia xẻ giữa vua và một nghị viện; phân biệt với quân chủ chuyên chế | |
Lookup completed in 64,316 µs.