| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| military zone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu quân sự được phân ra theo yêu cầu chiến lược, đứng đầu là một bộ tư lệnh và trực tiếp dưới quyền bộ tổng tư lệnh | quân khu III ~ bộ tư lệnh quân khu |
Lookup completed in 200,130 µs.