bietviet

quân uỷ trung ương

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản cầm quyền trong lực lượng vũ trang ở một số nước chủ tịch quân uỷ trung ương

Lookup completed in 61,167 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary