bietviet

quãng

Vietnamese → English (VNEDICT)
space, distance
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun section quãng đường này rất xấu | This section of the road is very bad. space; distance
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định giữa hai điểm hoặc hai thời điểm đi cách nhau một quãng ~ quãng đường phía trước ~ đọc ngắt quãng
N phần không gian hoặc thời gian tương đối ngắn được xác định một cách đại khái quãng đời niên thiếu ~ đứa bé quãng ba bốn tuổi
N khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tính bằng cung và nửa cung, được gọi theo số bậc giữa hai nốt nhạc đó
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 337 occurrences · 20.14 per million #3,990 · Intermediate

Lookup completed in 179,269 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary