bietviet

quét

Vietnamese → English (VNEDICT)
to sweep, scan
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to sweep quét nhà | to sweep the floors of one's house to cont; to paint
verb to sweep quét vôi | to (coat with) white wash
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho sạch rác, bụi bằng cách đưa từng nhát chổi lần lượt trên bề mặt quét sân ~ bói ra ma quét nhà ra rác (tng)
V dùng chổi phết đều sơn, vôi, v.v. lên bề mặt để tạo một lớp phủ ngoài quét vôi ~ quét sơn chống thấm
V bắn, lia trên một phạm vi rộng đạn quét xối xả ~ ánh đèn pha quét trên mặt đất
V tiêu diệt trên một phạm vi rộng quét sạch bọn thổ phỉ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 496 occurrences · 29.63 per million #3,081 · Intermediate

Lookup completed in 224,846 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary