bietviet

quên

Vietnamese → English (VNEDICT)
to forget
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to for get quên giờ | to forget the time to leave
verb to for get quên cái bút ở nhà | to leave one's pen at home, to negleet
verb to for get quên nhiệm vụ | to neglect one's duty
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V không còn nhớ, không còn lưu giữ trong trí nhớ quên số điện thoại của bạn ~ quên địa chỉ ~ những kỉ niệm không bao giờ quên
V không nghĩ đến, không để tâm đến [điều thường hoặc lẽ ra không thể như vậy] mải chơi quên cả ăn ~ làm việc quên giờ giấc
V không làm, không mang theo do không nhớ, không nghĩ đến quên cặp sách ~ quên chìa khoá ở nhà ~ đi học muộn vì ngủ quên
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 396 occurrences · 23.66 per million #3,577 · Intermediate

Lookup completed in 153,820 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary