| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to forget completely | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | quên hẳn đi, hoàn toàn không nhớ đến trong một thời gian khá dài | quên bẵng lời hứa ~ quên bẵng những khó khăn vất vả ở chốn thôn quê |
Lookup completed in 69,979 µs.