bietviet
main
→ search
quýnh quáng
Practice tones
Vietnamese → English (VNEDICT)
be careless
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
A
rối hết cả lên, lúng túng, không còn làm chủ được động tác, cử chỉ của mình
sợ quá, tay chân quýnh quáng
Lookup completed in 84,478 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary