bietviet

quăng quật

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V để lung tung, không chú ý giữ gìn sách vở quăng quật mỗi nơi mỗi quyển
V lăn lộn một cách vất vả, khó nhọc để kiếm sống suốt ngày quăng quật với cơm áo

Lookup completed in 67,825 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary