| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to administer; administration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | quản lí và điều hành công việc thường ngày [thường về sản xuất, kinh doanh] | bầu ban quản trị ~ phòng quản trị ~ họp hội đồng quản trị |
Lookup completed in 174,072 µs.