| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| square | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khu đất trống, rộng trong thành phố, xung quanh thường có những kiến trúc thích hợp phục vụ cho các hoạt động hội họp, mít tinh, v.v. của quần chúng | quảng trường Ba Đình ~ mít tinh ở quảng trường |
Lookup completed in 164,716 µs.