| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| population | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp các cá thể sinh vật cùng loài, sống cùng một nơi | quần thể san hô ~ quần thể động vật quý hiếm |
| N | tổ hợp kiến trúc không gian nhất quán, gồm những nhà cửa, công trình, tượng đài bố trí một cách hợp lí, xây dựng với một ý đồ tư tưởng - nghệ thuật nhất định | quần thể kiến trúc |
Lookup completed in 173,622 µs.