| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tennis | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, dùng vợt có cán dài, đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng ở giữa sân | chơi quần vợt ~ sân quần vợt |
Lookup completed in 174,499 µs.