| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | ore | quặng sắt | iron ore |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất lấy từ dưới đất lên, chứa nguyên tố có ích mà hàm lượng đủ lớn để có thể khai thác được | quặng sắt ~ mỏ quặng |
| Compound words containing 'quặng' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tinh quặng | 2 | quặng đã được làm sạch, chứa ít đất đá và tạp chất |
| bẩn quặng | 0 | gangue |
| quặng mỏ | 0 | ore |
Lookup completed in 167,798 µs.