| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| parliament, congress, national assembly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ quan dân cử có quyền lực cao nhất trong một nước, đề ra pháp luật và quyết định các công việc lớn của nhà nước | |
Lookup completed in 165,010 µs.